Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

firmware

/ˈfɜːrm.wer/ B1 TOEIC phổ biến #2748

Nghĩa

phần sụn (phần mềm nhúng trong thiết bị) n.

Định nghĩa · Software that is embedded in hardware devices.

“Update the router's firmware for better security.”Cập nhật phần sụn của bộ định tuyến để tăng bảo mật.

“The firmware update fixed a critical bug.”Bản cập nhật phần sụn đã sửa một lỗi nghiêm trọng.

Mẹo IELTS · Mô tả phần sụn để giải thích công nghệ.

Ghi chú · 'Firmware' = phần mềm gắn cố định trong chip thiết bị (router, máy in, camera IP).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...