EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › firmware
firmware
B1
n.
📁 office technology
TOEIC
phần sụn (phần mềm nhúng trong thiết bị)
UK /ˈfɜːrm.wer/
·
US /ˈfɜːrm.wer/
Software that is embedded in hardware devices.
Update the router's firmware for better security.
→ Cập nhật phần sụn của bộ định tuyến để tăng bảo mật.
The firmware update fixed a critical bug.
→ Bản cập nhật phần sụn đã sửa một lỗi nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
embedded software
system software
Collocations
firmware update
firmware version
install firmware
firmware bug
Họ từ
software (n.) phần mềm
hardware (n.) phần cứng
🎯
IELTS:
Mô tả phần sụn để giải thích công nghệ.
'Firmware' = phần mềm gắn cố định trong chip thiết bị (router, máy in, camera IP).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
technical
/ˈtek.nɪ.kəl/
kỹ thuật, chuyên môn
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
setup
/ˈset.ʌp/
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
hardware
/ˈhɑːrd.wer/
phần cứng, thiết bị vật lý
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...