EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › optimize
optimize
B1
v.
📁 office technology
TOEIC
tối ưu hóa
UK /ˈɒp.tɪ.maɪz/
·
US /ˈɒp.tɪ.maɪz/
To make something as effective or functional as possible.
Optimize the database to improve load speed.
→ Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu để cải thiện tốc độ tải.
The team optimized the code before the launch.
→ Nhóm đã tối ưu hóa code trước khi ra mắt.
Cấu tạo
Từ 'optimize' được hình thành từ 'optimum' và hậu tố '-ize'.
Đồng nghĩa
improve
enhance
streamline
Collocations
optimize performance
optimize code
optimize a system
optimize for speed
Họ từ
optimization (n.) sự tối ưu hóa
optimal (adj.) tối ưu
🎯
IELTS:
Nói về 'optimize' để thể hiện sự cải tiến.
'Optimize' thường đi với 'performance', 'speed', 'efficiency' trong văn cảnh IT.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
technical
/ˈtek.nɪ.kəl/
kỹ thuật, chuyên môn
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
setup
/ˈset.ʌp/
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
hardware
/ˈhɑːrd.wer/
phần cứng, thiết bị vật lý
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...