EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › deploy
deploy
B1
v.
📁 office technology
TOEIC
triển khai (phần mềm, hệ thống)
UK /dɪˈplɔɪ/
·
US /dɪˈplɔɪ/
To put a system or software into use or operation.
IT will deploy the new system next Friday.
→ Bộ phận IT sẽ triển khai hệ thống mới vào thứ Sáu tới.
The app was deployed across all office branches.
→ Ứng dụng đã được triển khai trên tất cả chi nhánh văn phòng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'phân bố'.
Đồng nghĩa
launch
roll out
implement
Collocations
deploy software
deploy a system
deploy to production
deployment plan
Họ từ
deployment (n.) việc triển khai
redeployment (n.) tái triển khai
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quy trình triển khai trong bài viết.
'Deploy' trong IT = đưa phần mềm vào môi trường thực tế (production); không chỉ cài.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
technical
/ˈtek.nɪ.kəl/
kỹ thuật, chuyên môn
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
setup
/ˈset.ʌp/
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
hardware
/ˈhɑːrd.wer/
phần cứng, thiết bị vật lý
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...