Kho từ › leasing › property listing

property listing

B1 n. 📁 leasing TOEIC
danh sách / tin đăng bất động sản cho thuê
UK /ˈprɒp.ər.ti ˈlɪs.tɪŋ/ · US /ˈprɒp.ər.ti ˈlɪs.tɪŋ/
A list of properties available for rent or sale.
The property listing shows three available units.
→ Tin đăng bất động sản hiển thị ba căn hộ còn trống.
Browse property listings to find a suitable space.→ Duyệt qua các tin đăng để tìm không gian phù hợp.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'property' và 'listing'.
Đồng nghĩa
real estate listingrental listingadvertisement
Collocations
online property listingrental property listingupdate the listingproperty listing websiteview the listing
Họ từ
listlistedlisting
🎯 IELTS: Nói về danh sách bất động sản có thể làm bài nói của bạn hấp dẫn hơn.
'Listing' = tin đăng cụ thể; 'listings' = tập hợp nhiều tin. Hay gặp trong email quảng cáo thuê TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...