Kho từ › leasing › refundable

refundable

B1 adj. 📁 leasing TOEIC
có thể hoàn lại, được hoàn tiền
UK /rɪˈfʌn.də.bəl/ · US /rɪˈfʌn.də.bəl/
Able to be returned for a refund.
The deposit is fully refundable upon move-out.
→ Tiền cọc được hoàn lại đầy đủ khi chuyển ra.
Application fees are non-refundable once submitted.→ Phí đăng ký không được hoàn lại sau khi đã nộp.
Đồng nghĩa
returnablerecoverable
Collocations
fully refundablenon-refundable feerefundable depositrefundable amountrefundable upon cancellation
Họ từ
refundrefundednon-refundable
🎯 IELTS: Nêu rõ điều kiện hoàn tiền để tránh hiểu lầm.
'Non-refundable' = không hoàn lại. Hay gặp với 'deposit' và 'application fee' trong thông báo cho thuê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...