Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

refundable

/rɪˈfʌn.də.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2796

Nghĩa

có thể hoàn lại, được hoàn tiền adj.

Định nghĩa · Able to be returned for a refund.

“The deposit is fully refundable upon move-out.”Tiền cọc được hoàn lại đầy đủ khi chuyển ra.

“Application fees are non-refundable once submitted.”Phí đăng ký không được hoàn lại sau khi đã nộp.

Mẹo IELTS · Nêu rõ điều kiện hoàn tiền để tránh hiểu lầm.

Ghi chú · 'Non-refundable' = không hoàn lại. Hay gặp với 'deposit' và 'application fee' trong thông báo cho thuê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...