refundable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be returned for a refund.
“The deposit is fully refundable upon move-out.”Tiền cọc được hoàn lại đầy đủ khi chuyển ra.
“Application fees are non-refundable once submitted.”Phí đăng ký không được hoàn lại sau khi đã nộp.
Mẹo IELTS · Nêu rõ điều kiện hoàn tiền để tránh hiểu lầm.
Ghi chú · 'Non-refundable' = không hoàn lại. Hay gặp với 'deposit' và 'application fee' trong thông báo cho thuê.