Kho từ › leasing › prorated

prorated

B1 adj. 📁 leasing TOEIC
được tính theo tỷ lệ (số ngày)
UK /ˈproʊ.reɪ.tɪd/ · US /ˈproʊ.reɪ.tɪd/
Calculated based on the number of days used.
First month's rent will be prorated from the 15th.
→ Tiền thuê tháng đầu sẽ được tính theo tỷ lệ từ ngày 15.
A prorated amount was charged for the partial month.→ Số tiền tính theo tỷ lệ được thu cho tháng không đủ.
Cấu tạo
Từ 'prorated' được hình thành từ 'pro-' và 'rate'.
Đồng nghĩa
proportionaladjusted
Collocations
prorated rentprorated amountprorated basisprorated chargeprorated refund
Họ từ
proratepro rata
🎯 IELTS: Sử dụng 'prorated' khi nói về chi phí.
'Prorated rent' = tiền thuê tính theo số ngày thực tế. Ví dụ: vào ngày 15 thì chỉ trả 50% tháng đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...