Kho từ › leasing › lease term

lease term

B1 n. 📁 leasing TOEIC
thời hạn hợp đồng thuê
UK /liːs tɜːrm/ · US /liːs tɜːrm/
The length of time a rental agreement is valid.
The standard lease term is twelve months.
→ Thời hạn hợp đồng thuê tiêu chuẩn là mười hai tháng.
A shorter lease term may come with a higher rent.→ Thời hạn hợp đồng ngắn hơn có thể đi kèm tiền thuê cao hơn.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'lease' và 'term', nghĩa là 'thời gian thuê'.
Đồng nghĩa
tenancy periodrental periodduration
Collocations
lease term lengthend of lease termstandard lease termnegotiate the lease termshort lease term
Họ từ
leasetermlong-term
🎯 IELTS: Nêu rõ thời hạn trong bài viết về hợp đồng.
'Lease term' = khoảng thời gian hợp đồng có hiệu lực. Đây là một trong những mục đầu tiên cần kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...