Kho từ › warranties › faulty

faulty

B1 adj. 📁 warranties TOEIC
bị lỗi, có khuyết tật
UK /ˈfɔːl.ti/ · US /ˈfɔːl.ti/
Having a defect or not working properly.
Customers may return faulty goods within 30 days.
→ Khách hàng có thể trả lại hàng bị lỗi trong vòng 30 ngày.
A faulty switch caused the device to overheat.→ Một công tắc bị lỗi khiến thiết bị bị quá nhiệt.
Cấu tạo
Từ 'faulty' được hình thành từ 'fault' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
defectiveflawed
Collocations
faulty productfaulty goodsfaulty partprove faultyfaulty wiring
Họ từ
fault (n.) lỗi, sự cốat fault (phrase) có lỗi
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về vấn đề sản phẩm trong bài viết.
'Faulty' thiên về lỗi kỹ thuật/sản xuất; hay dùng trong ngữ cảnh đổi trả hàng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...