EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › faulty
faulty
B1
adj.
📁 warranties
TOEIC
bị lỗi, có khuyết tật
UK /ˈfɔːl.ti/
·
US /ˈfɔːl.ti/
Having a defect or not working properly.
Customers may return faulty goods within 30 days.
→ Khách hàng có thể trả lại hàng bị lỗi trong vòng 30 ngày.
A faulty switch caused the device to overheat.
→ Một công tắc bị lỗi khiến thiết bị bị quá nhiệt.
Cấu tạo
Từ 'faulty' được hình thành từ 'fault' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
defective
flawed
Collocations
faulty product
faulty goods
faulty part
prove faulty
faulty wiring
Họ từ
fault (n.) lỗi, sự cố
at fault (phrase) có lỗi
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về vấn đề sản phẩm trong bài viết.
'Faulty' thiên về lỗi kỹ thuật/sản xuất; hay dùng trong ngữ cảnh đổi trả hàng TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defective
/dɪˈfɛk.tɪv/
bị lỗi, hỏng
replacement
/rɪˈpleɪs.mənt/
hàng thay thế, việc thay thế
money-back
/ˈmʌn.i.bæk/
hoàn tiền
proof of purchase
/pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
bằng chứng mua hàng
extended
/ɪkˈstɛn.dɪd/
mở rộng, gia hạn
limited
/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
có giới hạn, hạn chế
deficiency
/dɪˈfɪʃ.ən.si/
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
duration
/djʊˈreɪ.ʃən/
thời hạn, thời gian hiệu lực
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...