EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › replacement
replacement
B1
n.
📁 warranties
TOEIC
hàng thay thế, việc thay thế
UK /rɪˈpleɪs.mənt/
·
US /rɪˈpleɪs.mənt/
An item that replaces another item that is lost or damaged.
We will send a free replacement within three business days.
→ Chúng tôi sẽ gửi hàng thay thế miễn phí trong vòng ba ngày làm việc.
Request a replacement if the item is damaged on arrival.
→ Yêu cầu hàng thay thế nếu sản phẩm bị hỏng khi nhận hàng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'replace' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
substitute
swap
Collocations
free replacement
replacement unit
replacement policy
request a replacement
send a replacement
Họ từ
replace (v.) thay thế
replaceable (adj.) có thể thay thế
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong IELTS.
'Replacement' là danh từ; 'replace' là động từ. 'Replace A with B' = thay A bằng B.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defective
/dɪˈfɛk.tɪv/
bị lỗi, hỏng
faulty
/ˈfɔːl.ti/
bị lỗi, có khuyết tật
money-back
/ˈmʌn.i.bæk/
hoàn tiền
proof of purchase
/pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
bằng chứng mua hàng
extended
/ɪkˈstɛn.dɪd/
mở rộng, gia hạn
limited
/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
có giới hạn, hạn chế
deficiency
/dɪˈfɪʃ.ən.si/
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
duration
/djʊˈreɪ.ʃən/
thời hạn, thời gian hiệu lực
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...