Kho từ › warranties › proof of purchase

proof of purchase

B1 n. (phrase) 📁 warranties TOEIC
bằng chứng mua hàng
UK /pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/ · US /pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
A receipt or proof showing you bought something.
Please keep your proof of purchase for warranty claims.
→ Vui lòng giữ bằng chứng mua hàng để khiếu nại bảo hành.
A receipt or invoice is accepted as proof of purchase.→ Hóa đơn hoặc biên lai được chấp nhận làm bằng chứng mua hàng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'proof' (bằng chứng) và 'purchase' (mua).
Đồng nghĩa
receiptsales receipt
Collocations
provide proof of purchaseproof of purchase requiredvalid proof of purchasesubmit proof of purchaseretain proof of purchase
Họ từ
purchase (n./v.) mua hàngpurchaser (n.) người mua
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về mua sắm và bảo hành.
Cụm cố định — không thay 'proof' bằng 'evidence' trong văn bản bảo hành thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...