EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › proof of purchase
proof of purchase
B1
n. (phrase)
📁 warranties
TOEIC
bằng chứng mua hàng
UK /pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
·
US /pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
A receipt or proof showing you bought something.
Please keep your proof of purchase for warranty claims.
→ Vui lòng giữ bằng chứng mua hàng để khiếu nại bảo hành.
A receipt or invoice is accepted as proof of purchase.
→ Hóa đơn hoặc biên lai được chấp nhận làm bằng chứng mua hàng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'proof' (bằng chứng) và 'purchase' (mua).
Đồng nghĩa
receipt
sales receipt
Collocations
provide proof of purchase
proof of purchase required
valid proof of purchase
submit proof of purchase
retain proof of purchase
Họ từ
purchase (n./v.) mua hàng
purchaser (n.) người mua
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi nói về mua sắm và bảo hành.
Cụm cố định — không thay 'proof' bằng 'evidence' trong văn bản bảo hành thực tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defective
/dɪˈfɛk.tɪv/
bị lỗi, hỏng
faulty
/ˈfɔːl.ti/
bị lỗi, có khuyết tật
replacement
/rɪˈpleɪs.mənt/
hàng thay thế, việc thay thế
money-back
/ˈmʌn.i.bæk/
hoàn tiền
extended
/ɪkˈstɛn.dɪd/
mở rộng, gia hạn
limited
/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
có giới hạn, hạn chế
deficiency
/dɪˈfɪʃ.ən.si/
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
duration
/djʊˈreɪ.ʃən/
thời hạn, thời gian hiệu lực
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...