EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › deficiency
deficiency
B1
n.
📁 warranties
TOEIC
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
UK /dɪˈfɪʃ.ən.si/
·
US /dɪˈfɪʃ.ən.si/
A lack or shortage of something needed.
The deficiency in the product's quality led to a recall.
→ Sự khiếm khuyết trong chất lượng sản phẩm dẫn đến việc thu hồi.
Report any deficiency in materials covered by warranty.
→ Báo cáo bất kỳ khiếm khuyết nào về vật liệu được bảo hành.
Cấu tạo
Từ 'deficiency' được hình thành từ 'deficient' và hậu tố '-cy'.
Đồng nghĩa
shortcoming
flaw
defect
Collocations
material deficiency
quality deficiency
identify a deficiency
deficiency in
address a deficiency
Họ từ
deficient (adj.) thiếu, không đủ tiêu chuẩn
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Deficiency' mang nghĩa thiếu hụt tiêu chuẩn; 'defect' nghĩa cụ thể hơn là lỗi hỏng. Ít phổ biến hơn nhưng vẫn gặp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defective
/dɪˈfɛk.tɪv/
bị lỗi, hỏng
faulty
/ˈfɔːl.ti/
bị lỗi, có khuyết tật
replacement
/rɪˈpleɪs.mənt/
hàng thay thế, việc thay thế
money-back
/ˈmʌn.i.bæk/
hoàn tiền
proof of purchase
/pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
bằng chứng mua hàng
extended
/ɪkˈstɛn.dɪd/
mở rộng, gia hạn
limited
/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
có giới hạn, hạn chế
duration
/djʊˈreɪ.ʃən/
thời hạn, thời gian hiệu lực
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...