Kho từ › warranties › deficiency

deficiency

B1 n. 📁 warranties TOEIC
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
UK /dɪˈfɪʃ.ən.si/ · US /dɪˈfɪʃ.ən.si/
A lack or shortage of something needed.
The deficiency in the product's quality led to a recall.
→ Sự khiếm khuyết trong chất lượng sản phẩm dẫn đến việc thu hồi.
Report any deficiency in materials covered by warranty.→ Báo cáo bất kỳ khiếm khuyết nào về vật liệu được bảo hành.
Cấu tạo
Từ 'deficiency' được hình thành từ 'deficient' và hậu tố '-cy'.
Đồng nghĩa
shortcomingflawdefect
Collocations
material deficiencyquality deficiencyidentify a deficiencydeficiency inaddress a deficiency
Họ từ
deficient (adj.) thiếu, không đủ tiêu chuẩn
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Deficiency' mang nghĩa thiếu hụt tiêu chuẩn; 'defect' nghĩa cụ thể hơn là lỗi hỏng. Ít phổ biến hơn nhưng vẫn gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...