EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › extended
extended
B1
adj.
📁 warranties
TOEIC
mở rộng, gia hạn
UK /ɪkˈstɛn.dɪd/
·
US /ɪkˈstɛn.dɪd/
Made larger or longer than before.
An extended warranty provides coverage beyond the standard period.
→ Bảo hành mở rộng cung cấp phạm vi bảo hành vượt quá thời gian tiêu chuẩn.
Purchase an extended plan for an additional two years of protection.
→ Mua gói mở rộng để có thêm hai năm bảo vệ.
Đồng nghĩa
prolonged
additional
Collocations
extended warranty
extended coverage
extended period
extended plan
extended service
Họ từ
extend (v.) mở rộng, gia hạn
extension (n.) sự gia hạn
🎯
IELTS:
Dùng 'extended' khi nói về thời gian trong IELTS.
'Extended warranty' = bảo hành mở rộng (mua thêm sau khi hết bảo hành gốc). Phân biệt với 'standard warranty'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defective
/dɪˈfɛk.tɪv/
bị lỗi, hỏng
faulty
/ˈfɔːl.ti/
bị lỗi, có khuyết tật
replacement
/rɪˈpleɪs.mənt/
hàng thay thế, việc thay thế
money-back
/ˈmʌn.i.bæk/
hoàn tiền
proof of purchase
/pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
bằng chứng mua hàng
limited
/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
có giới hạn, hạn chế
deficiency
/dɪˈfɪʃ.ən.si/
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
duration
/djʊˈreɪ.ʃən/
thời hạn, thời gian hiệu lực
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...