Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extended

/ɪkˈstɛn.dɪd/ B1 TOEIC phổ biến #2865

Nghĩa

mở rộng, gia hạn adj.

Định nghĩa · Made larger or longer than before.

“An extended warranty provides coverage beyond the standard period.”Bảo hành mở rộng cung cấp phạm vi bảo hành vượt quá thời gian tiêu chuẩn.

“Purchase an extended plan for an additional two years of protection.”Mua gói mở rộng để có thêm hai năm bảo vệ.

Mẹo IELTS · Dùng 'extended' khi nói về thời gian trong IELTS.

Ghi chú · 'Extended warranty' = bảo hành mở rộng (mua thêm sau khi hết bảo hành gốc). Phân biệt với 'standard warranty'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...