Kho từ › warranties › money-back

money-back

B1 adj. 📁 warranties TOEIC
hoàn tiền
UK /ˈmʌn.i.bæk/ · US /ˈmʌn.i.bæk/
Describing a service that allows for refunds.
We offer a 30-day money-back guarantee on all products.
→ Chúng tôi cung cấp chính sách hoàn tiền trong 30 ngày cho tất cả sản phẩm.
Claim your money-back if unsatisfied with the service.→ Yêu cầu hoàn tiền nếu bạn không hài lòng với dịch vụ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
refundable
Collocations
money-back guaranteemoney-back policymoney-back offerfull money-back30-day money-back
Họ từ
refund (n./v.) hoàn tiền
🎯 IELTS: Dùng 'money-back' để thu hút người nghe trong IELTS.
Luôn đi kèm 'guarantee': 'money-back guarantee'. Đây là cụm cố định trong TOEIC quảng cáo/chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...