EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › money-back
money-back
B1
adj.
📁 warranties
TOEIC
hoàn tiền
UK /ˈmʌn.i.bæk/
·
US /ˈmʌn.i.bæk/
Describing a service that allows for refunds.
We offer a 30-day money-back guarantee on all products.
→ Chúng tôi cung cấp chính sách hoàn tiền trong 30 ngày cho tất cả sản phẩm.
Claim your money-back if unsatisfied with the service.
→ Yêu cầu hoàn tiền nếu bạn không hài lòng với dịch vụ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
refundable
Collocations
money-back guarantee
money-back policy
money-back offer
full money-back
30-day money-back
Họ từ
refund (n./v.) hoàn tiền
🎯
IELTS:
Dùng 'money-back' để thu hút người nghe trong IELTS.
Luôn đi kèm 'guarantee': 'money-back guarantee'. Đây là cụm cố định trong TOEIC quảng cáo/chính sách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defective
/dɪˈfɛk.tɪv/
bị lỗi, hỏng
faulty
/ˈfɔːl.ti/
bị lỗi, có khuyết tật
replacement
/rɪˈpleɪs.mənt/
hàng thay thế, việc thay thế
proof of purchase
/pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
bằng chứng mua hàng
extended
/ɪkˈstɛn.dɪd/
mở rộng, gia hạn
limited
/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
có giới hạn, hạn chế
deficiency
/dɪˈfɪʃ.ən.si/
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
duration
/djʊˈreɪ.ʃən/
thời hạn, thời gian hiệu lực
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...