EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › duration
duration
B1
n.
📁 warranties
TOEIC
thời hạn, thời gian hiệu lực
UK /djʊˈreɪ.ʃən/
·
US /djʊˈreɪ.ʃən/
The length of time something lasts or is effective.
The warranty duration is 24 months from the date of purchase.
→ Thời hạn bảo hành là 24 tháng kể từ ngày mua.
Coverage applies for the entire duration of the contract.
→ Phạm vi bảo hiểm áp dụng trong toàn bộ thời hạn hợp đồng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
period
length
span
Collocations
warranty duration
coverage duration
for the duration of
duration of contract
set duration
Họ từ
durable (adj.) bền lâu
🎯
IELTS:
Sử dụng 'duration' để mô tả thời gian trong IELTS.
'Duration' nhấn mạnh khoảng thời gian từ đầu đến cuối; 'period' và 'term' cũng dùng thay thế trong văn bản bảo hành.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defective
/dɪˈfɛk.tɪv/
bị lỗi, hỏng
faulty
/ˈfɔːl.ti/
bị lỗi, có khuyết tật
replacement
/rɪˈpleɪs.mənt/
hàng thay thế, việc thay thế
money-back
/ˈmʌn.i.bæk/
hoàn tiền
proof of purchase
/pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
bằng chứng mua hàng
extended
/ɪkˈstɛn.dɪd/
mở rộng, gia hạn
limited
/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
có giới hạn, hạn chế
deficiency
/dɪˈfɪʃ.ən.si/
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...