Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

duration

/djʊˈreɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2869

Nghĩa

thời hạn, thời gian hiệu lực n.

Định nghĩa · The length of time something lasts or is effective.

“The warranty duration is 24 months from the date of purchase.”Thời hạn bảo hành là 24 tháng kể từ ngày mua.

“Coverage applies for the entire duration of the contract.”Phạm vi bảo hiểm áp dụng trong toàn bộ thời hạn hợp đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'duration' để mô tả thời gian trong IELTS.

Ghi chú · 'Duration' nhấn mạnh khoảng thời gian từ đầu đến cuối; 'period' và 'term' cũng dùng thay thế trong văn bản bảo hành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...