EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › limited
limited
B1
adj.
📁 warranties
TOEIC
có giới hạn, hạn chế
UK /ˈlɪm.ɪ.tɪd/
·
US /ˈlɪm.ɪ.tɪd/
Having limits or restrictions.
This product comes with a limited one-year warranty.
→ Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hạn chế một năm.
Coverage is limited to manufacturing defects only.
→ Phạm vi bảo hành chỉ giới hạn ở các lỗi sản xuất.
Đồng nghĩa
restricted
partial
Trái nghĩa
unlimited
Collocations
limited warranty
limited coverage
limited offer
limited time
limited to
Họ từ
limit (v./n.) giới hạn
limitation (n.) sự giới hạn
unlimited (adj.) không giới hạn
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nhấn mạnh sự hạn chế.
'Limited warranty' ≠ bảo hành đầy đủ. Đọc kỹ để biết warranty bao gồm gì.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defective
/dɪˈfɛk.tɪv/
bị lỗi, hỏng
faulty
/ˈfɔːl.ti/
bị lỗi, có khuyết tật
replacement
/rɪˈpleɪs.mənt/
hàng thay thế, việc thay thế
money-back
/ˈmʌn.i.bæk/
hoàn tiền
proof of purchase
/pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
bằng chứng mua hàng
extended
/ɪkˈstɛn.dɪd/
mở rộng, gia hạn
deficiency
/dɪˈfɪʃ.ən.si/
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
duration
/djʊˈreɪ.ʃən/
thời hạn, thời gian hiệu lực
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...