Kho từ › warranties › limited

limited

B1 adj. 📁 warranties TOEIC
có giới hạn, hạn chế
UK /ˈlɪm.ɪ.tɪd/ · US /ˈlɪm.ɪ.tɪd/
Having limits or restrictions.
This product comes with a limited one-year warranty.
→ Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hạn chế một năm.
Coverage is limited to manufacturing defects only.→ Phạm vi bảo hành chỉ giới hạn ở các lỗi sản xuất.
Đồng nghĩa
restrictedpartial
Trái nghĩa
unlimited
Collocations
limited warrantylimited coveragelimited offerlimited timelimited to
Họ từ
limit (v./n.) giới hạnlimitation (n.) sự giới hạnunlimited (adj.) không giới hạn
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự hạn chế.
'Limited warranty' ≠ bảo hành đầy đủ. Đọc kỹ để biết warranty bao gồm gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...