authenticate
Nghĩa
Định nghĩa · To prove that something is real or genuine.
“We need to authenticate your purchase before processing the claim.”Chúng tôi cần xác thực giao dịch mua hàng của bạn trước khi xử lý khiếu nại.
“Scan the QR code to authenticate your product warranty.”Quét mã QR để xác thực bảo hành sản phẩm của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'authenticate' khi nói về bảo mật trong IELTS.
Ghi chú · 'Authentic product' = hàng chính hãng; 'authenticate' = xác minh đó là hàng thật/mua hợp lệ. Quan trọng trong quy trình bảo hành.