Từ vựng B1

Chủ đề warranties · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

authenticate

/ɔːˈθɛn.tɪ.keɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2871

Nghĩa

xác thực, chứng minh tính chính hãng v.

Định nghĩa · To prove that something is real or genuine.

“We need to authenticate your purchase before processing the claim.”Chúng tôi cần xác thực giao dịch mua hàng của bạn trước khi xử lý khiếu nại.

“Scan the QR code to authenticate your product warranty.”Quét mã QR để xác thực bảo hành sản phẩm của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'authenticate' khi nói về bảo mật trong IELTS.

Ghi chú · 'Authentic product' = hàng chính hãng; 'authenticate' = xác minh đó là hàng thật/mua hợp lệ. Quan trọng trong quy trình bảo hành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...