Kho từ › warranties › authenticate

authenticate

B1 v. 📁 warranties TOEIC
xác thực, chứng minh tính chính hãng
UK /ɔːˈθɛn.tɪ.keɪt/ · US /ɔːˈθɛn.tɪ.keɪt/
To prove that something is real or genuine.
We need to authenticate your purchase before processing the claim.
→ Chúng tôi cần xác thực giao dịch mua hàng của bạn trước khi xử lý khiếu nại.
Scan the QR code to authenticate your product warranty.→ Quét mã QR để xác thực bảo hành sản phẩm của bạn.
Đồng nghĩa
verifyvalidateconfirm
Collocations
authenticate a productauthenticate the purchaseauthenticate a warrantyauthentication processfail to authenticate
Họ từ
authentication (n.) xác thựcauthentic (adj.) chính hãngauthenticity (n.) tính xác thực
🎯 IELTS: Sử dụng 'authenticate' khi nói về bảo mật trong IELTS.
'Authentic product' = hàng chính hãng; 'authenticate' = xác minh đó là hàng thật/mua hợp lệ. Quan trọng trong quy trình bảo hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...