EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› warranties › authenticate
authenticate
B1
v.
📁 warranties
TOEIC
xác thực, chứng minh tính chính hãng
UK /ɔːˈθɛn.tɪ.keɪt/
·
US /ɔːˈθɛn.tɪ.keɪt/
To prove that something is real or genuine.
We need to authenticate your purchase before processing the claim.
→ Chúng tôi cần xác thực giao dịch mua hàng của bạn trước khi xử lý khiếu nại.
Scan the QR code to authenticate your product warranty.
→ Quét mã QR để xác thực bảo hành sản phẩm của bạn.
Đồng nghĩa
verify
validate
confirm
Collocations
authenticate a product
authenticate the purchase
authenticate a warranty
authentication process
fail to authenticate
Họ từ
authentication (n.) xác thực
authentic (adj.) chính hãng
authenticity (n.) tính xác thực
🎯
IELTS:
Sử dụng 'authenticate' khi nói về bảo mật trong IELTS.
'Authentic product' = hàng chính hãng; 'authenticate' = xác minh đó là hàng thật/mua hợp lệ. Quan trọng trong quy trình bảo hành.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defective
/dɪˈfɛk.tɪv/
bị lỗi, hỏng
faulty
/ˈfɔːl.ti/
bị lỗi, có khuyết tật
replacement
/rɪˈpleɪs.mənt/
hàng thay thế, việc thay thế
money-back
/ˈmʌn.i.bæk/
hoàn tiền
proof of purchase
/pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
bằng chứng mua hàng
extended
/ɪkˈstɛn.dɪd/
mở rộng, gia hạn
limited
/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
có giới hạn, hạn chế
deficiency
/dɪˈfɪʃ.ən.si/
sự thiếu hụt, khiếm khuyết
Có trong các bộ
📜
Bảo hành & Cam kết
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...