layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/ B1 TOEIC phổ biến #2872
Nghĩa
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
n.
Định nghĩa · A short stop between flights.
“We have a two-hour layover in Tokyo.”Chúng tôi quá cảnh hai tiếng ở Tokyo.
“A long layover is tiring.”Quá cảnh lâu rất mệt.
Đồng nghĩa
stopover
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chuyến bay.
Ghi chú · 'Layover' = stopover (thời gian chờ giữa hai chuyến bay).