Kho từ › air travel › layover

layover

B1 n. 📁 air travel TOEIC
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
UK /ˈleɪ.oʊ.vɚ/ · US /ˈleɪ.oʊ.vɚ/
A short stop between flights.
We have a two-hour layover in Tokyo.
→ Chúng tôi quá cảnh hai tiếng ở Tokyo.
A long layover is tiring.→ Quá cảnh lâu rất mệt.
Đồng nghĩa
stopover
Collocations
a short layovera long layoverduring the layoverovernight layover
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chuyến bay.
'Layover' = stopover (thời gian chờ giữa hai chuyến bay).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...