Kho từ › air travel › round-trip

round-trip

B1 adj./n. 📁 air travel TOEIC
khứ hồi, vé hai chiều
UK /ˌraʊnd ˈtrɪp/ · US /ˌraʊnd ˈtrɪp/
A ticket allowing travel to a place and back.
A round-trip ticket costs less than two one-way fares.
→ Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều cộng lại.
She booked a round-trip flight to Singapore.→ Cô ấy đặt vé máy bay khứ hồi đến Singapore.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'round' (tròn) và 'trip' (chuyến đi).
Đồng nghĩa
return trip
Collocations
round-trip ticketround-trip farebook a round-tripround-trip flight
Họ từ
one-way (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về du lịch và vé máy bay.
'Round-trip' (Mỹ) = 'return' (Anh). Vé khứ hồi thường có giá tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...