Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

round-trip

/ˌraʊnd ˈtrɪp/ B1 TOEIC phổ biến #2876

Nghĩa

khứ hồi, vé hai chiều adj./n.

Định nghĩa · A ticket allowing travel to a place and back.

“A round-trip ticket costs less than two one-way fares.”Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều cộng lại.

“She booked a round-trip flight to Singapore.”Cô ấy đặt vé máy bay khứ hồi đến Singapore.

Đồng nghĩa return trip
Họ từ one-way (adj.)
Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'round' (tròn) và 'trip' (chuyến đi).

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về du lịch và vé máy bay.

Ghi chú · 'Round-trip' (Mỹ) = 'return' (Anh). Vé khứ hồi thường có giá tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...