Kho từ › air travel › overbooked

overbooked

B1 adj. 📁 air travel TOEIC
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
UK /ˌoʊ.vɚˈbʊkt/ · US /ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
When more tickets are sold than available seats.
The flight was overbooked, so we were bumped.
→ Chuyến bay đã bán quá vé, nên chúng tôi bị từ chối lên máy bay.
Overbooked flights often result in compensation offers.→ Các chuyến bay bán quá vé thường dẫn đến các đề nghị bồi thường.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
oversubscribed
Collocations
overbooked flightflight is overbookedcompensation for overbookedhandle an overbooked situation
Họ từ
overbook (v.)overbooking (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'overbooked' để mô tả tình huống trong IELTS.
Khi bị 'bumped' (từ chối lên máy bay) do overbooking, hãng bay phải bồi thường theo luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...