EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › overbooked
overbooked
B1
adj.
📁 air travel
TOEIC
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
UK /ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
·
US /ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
When more tickets are sold than available seats.
The flight was overbooked, so we were bumped.
→ Chuyến bay đã bán quá vé, nên chúng tôi bị từ chối lên máy bay.
Overbooked flights often result in compensation offers.
→ Các chuyến bay bán quá vé thường dẫn đến các đề nghị bồi thường.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
oversubscribed
Collocations
overbooked flight
flight is overbooked
compensation for overbooked
handle an overbooked situation
Họ từ
overbook (v.)
overbooking (n.)
🎯
IELTS:
Dùng 'overbooked' để mô tả tình huống trong IELTS.
Khi bị 'bumped' (từ chối lên máy bay) do overbooking, hãng bay phải bồi thường theo luật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
departure gate
/dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/
cửa lên máy bay, cổng khởi hành
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...