Kho từ › air travel › departure gate

departure gate

B1 n. 📁 air travel TOEIC
cửa lên máy bay, cổng khởi hành
UK /dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/ · US /dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/
The area where passengers board or leave a plane.
Please proceed to departure gate 12 immediately.
→ Vui lòng đến cổng khởi hành số 12 ngay lập tức.
The departure gate has been changed to Gate 5.→ Cổng khởi hành đã được đổi sang Cổng số 5.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'departure' và 'gate'.
Đồng nghĩa
boarding gate
Collocations
proceed to departure gatedeparture gate changereport to departure gatefind the departure gate
Họ từ
depart (v.)departure (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Luôn kiểm tra bảng màn hình vì cổng khởi hành có thể thay đổi vào phút chót.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...