EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › departure gate
departure gate
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
cửa lên máy bay, cổng khởi hành
UK /dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/
·
US /dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/
The area where passengers board or leave a plane.
Please proceed to departure gate 12 immediately.
→ Vui lòng đến cổng khởi hành số 12 ngay lập tức.
The departure gate has been changed to Gate 5.
→ Cổng khởi hành đã được đổi sang Cổng số 5.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'departure' và 'gate'.
Đồng nghĩa
boarding gate
Collocations
proceed to departure gate
departure gate change
report to departure gate
find the departure gate
Họ từ
depart (v.)
departure (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Luôn kiểm tra bảng màn hình vì cổng khởi hành có thể thay đổi vào phút chót.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...