EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › aisle seat
aisle seat
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
ghế ngồi phía lối đi
UK /aɪl siːt/
·
US /aɪl siːt/
A seat located next to the aisle in a plane or theater.
I prefer an aisle seat for easier movement.
→ Tôi thích ghế lối đi để di chuyển dễ hơn.
The passenger in the aisle seat helped with the luggage.
→ Hành khách ngồi ghế lối đi đã giúp mang hành lý.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'aisle' và 'seat'.
Đồng nghĩa
aisle place
Collocations
request an aisle seat
window or aisle seat
aisle seat preference
book an aisle seat
Họ từ
aisle (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về chuyến bay trong IELTS.
'Aisle' phát âm /aɪl/ — không đọc chữ 's', đừng nhầm với 'isle' (hòn đảo).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
departure gate
/dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/
cửa lên máy bay, cổng khởi hành
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...