Kho từ › air travel › aisle seat

aisle seat

B1 n. 📁 air travel TOEIC
ghế ngồi phía lối đi
UK /aɪl siːt/ · US /aɪl siːt/
A seat located next to the aisle in a plane or theater.
I prefer an aisle seat for easier movement.
→ Tôi thích ghế lối đi để di chuyển dễ hơn.
The passenger in the aisle seat helped with the luggage.→ Hành khách ngồi ghế lối đi đã giúp mang hành lý.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'aisle' và 'seat'.
Đồng nghĩa
aisle place
Collocations
request an aisle seatwindow or aisle seataisle seat preferencebook an aisle seat
Họ từ
aisle (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chuyến bay trong IELTS.
'Aisle' phát âm /aɪl/ — không đọc chữ 's', đừng nhầm với 'isle' (hòn đảo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...