Kho từ › air travel › carry-on

carry-on

B1 n./adj. 📁 air travel TOEIC
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
UK /ˈkær.i.ɑːn/ · US /ˈkær.i.ɑːn/
Luggage you can take on a plane with you.
Your carry-on must fit in the overhead bin.
→ Hành lý xách tay phải vừa trong ngăn hành lý phía trên.
She packed everything into a single carry-on bag.→ Cô ấy đóng gói mọi thứ vào một túi xách tay duy nhất.
Đồng nghĩa
cabin baggagehand luggage
Collocations
carry-on bagcarry-on luggagecarry-on allowancecheck carry-on size
Họ từ
carry on (v. phrase)
🎯 IELTS: Dùng 'carry-on' khi nói về du lịch trong IELTS.
Kích thước carry-on mỗi hãng khác nhau — luôn kiểm tra trước khi bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...