EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › fasten
fasten
B1
v.
📁 air travel
TOEIC
cài, thắt (dây an toàn)
UK /ˈfæs.ən/
·
US /ˈfæs.ən/
To attach or secure something tightly.
Please fasten your seatbelt for takeoff.
→ Vui lòng thắt dây an toàn khi cất cánh.
The captain asked everyone to fasten their belts immediately.
→ Cơ trưởng yêu cầu mọi người thắt dây an toàn ngay lập tức.
Cấu tạo
Từ 'fasten' được hình thành từ 'fast' và hậu tố '-en'.
Đồng nghĩa
buckle
secure
attach
Collocations
fasten your seatbelt
fasten the buckle
fasten securely
fasten overhead bins
Họ từ
fastened (adj.)
fastener (n.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về an toàn trong giao thông.
'Fasten' thường xuất hiện trong thông báo máy bay: 'Fasten your seatbelts' — nhấn âm đầu: /ˈfæs.ən/.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
departure gate
/dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/
cửa lên máy bay, cổng khởi hành
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...