EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › connecting flight
connecting flight
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
chuyến bay nối chuyến
UK /kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
·
US /kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
A flight that connects to another flight.
Your connecting flight departs from Terminal B.
→ Chuyến bay nối chuyến của bạn khởi hành từ Nhà ga B.
We missed our connecting flight due to the delay.
→ Chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến vì trễ giờ.
Cấu tạo
Từ 'connecting' được hình thành từ 'connect' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
connection
Collocations
catch a connecting flight
miss a connecting flight
tight connecting flight
book a connecting flight
Họ từ
connection (n.)
connect (v.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả hành trình bay trong IELTS.
'Tight connection' = thời gian chờ nối chuyến rất ngắn, dễ lỡ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
departure gate
/dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/
cửa lên máy bay, cổng khởi hành
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...