Kho từ › air travel › connecting flight

connecting flight

B1 n. 📁 air travel TOEIC
chuyến bay nối chuyến
UK /kəˈnek.tɪŋ flaɪt/ · US /kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
A flight that connects to another flight.
Your connecting flight departs from Terminal B.
→ Chuyến bay nối chuyến của bạn khởi hành từ Nhà ga B.
We missed our connecting flight due to the delay.→ Chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến vì trễ giờ.
Cấu tạo
Từ 'connecting' được hình thành từ 'connect' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
connection
Collocations
catch a connecting flightmiss a connecting flighttight connecting flightbook a connecting flight
Họ từ
connection (n.)connect (v.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành trình bay trong IELTS.
'Tight connection' = thời gian chờ nối chuyến rất ngắn, dễ lỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...