Kho từ › air travel › excess baggage

excess baggage

B1 n. 📁 air travel TOEIC
hành lý quá cân, vượt tiêu chuẩn cho phép
UK /ˌek.ses ˈbæɡ.ɪdʒ/ · US /ˌek.ses ˈbæɡ.ɪdʒ/
Baggage that exceeds the weight limit allowed.
You will be charged for excess baggage over 23 kg.
→ Bạn sẽ bị tính phí hành lý quá cân vượt 23 kg.
The airline has strict rules about excess baggage fees.→ Hãng hàng không có quy định nghiêm ngặt về phí hành lý quá cân.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
overweight luggageextra baggage
Collocations
excess baggage feepay for excess baggageexcess baggage allowanceavoid excess baggage
Họ từ
baggage (n.)excess (n./adj.)
🎯 IELTS: Dùng 'excess baggage' để diễn tả phí trong IELTS.
'Excess baggage fee' có thể rất đắt — cân hành lý trước khi ra sân bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...