EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › excess baggage
excess baggage
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
hành lý quá cân, vượt tiêu chuẩn cho phép
UK /ˌek.ses ˈbæɡ.ɪdʒ/
·
US /ˌek.ses ˈbæɡ.ɪdʒ/
Baggage that exceeds the weight limit allowed.
You will be charged for excess baggage over 23 kg.
→ Bạn sẽ bị tính phí hành lý quá cân vượt 23 kg.
The airline has strict rules about excess baggage fees.
→ Hãng hàng không có quy định nghiêm ngặt về phí hành lý quá cân.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
overweight luggage
extra baggage
Collocations
excess baggage fee
pay for excess baggage
excess baggage allowance
avoid excess baggage
Họ từ
baggage (n.)
excess (n./adj.)
🎯
IELTS:
Dùng 'excess baggage' để diễn tả phí trong IELTS.
'Excess baggage fee' có thể rất đắt — cân hành lý trước khi ra sân bay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...