EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › turbulence
turbulence
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
nhiễu loạn không khí (khi bay)
UK /ˈtɜːr.bjʊ.ləns/
·
US /ˈtɜːr.bjʊ.ləns/
Unstable air movement that can cause bumps during flight.
Passengers should remain seated during turbulence.
→ Hành khách nên ngồi yên trong khi gặp nhiễu loạn không khí.
The pilot warned about moderate turbulence ahead.
→ Phi công cảnh báo về nhiễu loạn không khí vừa phải phía trước.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'turbulent' (nhiễu loạn).
Đồng nghĩa
air pocket
rough air
Collocations
moderate turbulence
severe turbulence
experience turbulence
turbulence warning
Họ từ
turbulent (adj.)
🎯
IELTS:
Nói về nhiễu loạn có thể thể hiện sự hiểu biết về bay.
'Turbulence' không nguy hiểm ở mức nhẹ-vừa — cứ thắt dây an toàn và giữ bình tĩnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...