Kho từ › air travel › turbulence

turbulence

B1 n. 📁 air travel TOEIC
nhiễu loạn không khí (khi bay)
UK /ˈtɜːr.bjʊ.ləns/ · US /ˈtɜːr.bjʊ.ləns/
Unstable air movement that can cause bumps during flight.
Passengers should remain seated during turbulence.
→ Hành khách nên ngồi yên trong khi gặp nhiễu loạn không khí.
The pilot warned about moderate turbulence ahead.→ Phi công cảnh báo về nhiễu loạn không khí vừa phải phía trước.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'turbulent' (nhiễu loạn).
Đồng nghĩa
air pocketrough air
Collocations
moderate turbulencesevere turbulenceexperience turbulenceturbulence warning
Họ từ
turbulent (adj.)
🎯 IELTS: Nói về nhiễu loạn có thể thể hiện sự hiểu biết về bay.
'Turbulence' không nguy hiểm ở mức nhẹ-vừa — cứ thắt dây an toàn và giữ bình tĩnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...