Kho từ › air travel › disembark

disembark

B1 v. 📁 air travel TOEIC
xuống máy bay, rời khỏi phương tiện vận chuyển
UK /ˌdɪs.ɪmˈbɑːrk/ · US /ˌdɪs.ɪmˈbɑːrk/
To get off a vehicle, especially a plane.
Passengers may disembark once the plane has stopped.
→ Hành khách có thể xuống máy bay khi máy bay đã dừng hẳn.
Please remain seated until instructed to disembark.→ Vui lòng ngồi yên cho đến khi được hướng dẫn xuống máy bay.
Đồng nghĩa
deplaneexitalight
Collocations
disembark the aircraftdisembark passengersdisembark in orderdisembark safely
Họ từ
embark (v.)disembarkation (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động xuống máy bay.
'Disembark' trang trọng hơn 'get off'; hay dùng trong thông báo máy bay và tàu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...