EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › immigration
immigration
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
kiểm tra nhập cảnh (cơ quan/thủ tục)
UK /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/
·
US /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/
The process of checking and controlling who enters a country.
All passengers must pass through immigration on arrival.
→ Tất cả hành khách phải qua kiểm tra nhập cảnh khi đến nơi.
The immigration queue was very long at the airport.
→ Hàng chờ nhập cảnh rất dài tại sân bay.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immigrare'.
Đồng nghĩa
passport control
border control
Collocations
go through immigration
immigration officer
immigration queue
immigration form
Họ từ
immigrate (v.)
immigrant (n.)
immigrate (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
'Immigration' ở sân bay = kiểm tra hộ chiếu/visa khi nhập cảnh; khác 'emigration' (xuất cảnh).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...