Kho từ › air travel › immigration

immigration

B1 n. 📁 air travel TOEIC
kiểm tra nhập cảnh (cơ quan/thủ tục)
UK /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ · US /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/
The process of checking and controlling who enters a country.
All passengers must pass through immigration on arrival.
→ Tất cả hành khách phải qua kiểm tra nhập cảnh khi đến nơi.
The immigration queue was very long at the airport.→ Hàng chờ nhập cảnh rất dài tại sân bay.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immigrare'.
Đồng nghĩa
passport controlborder control
Collocations
go through immigrationimmigration officerimmigration queueimmigration form
Họ từ
immigrate (v.)immigrant (n.)immigrate (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
'Immigration' ở sân bay = kiểm tra hộ chiếu/visa khi nhập cảnh; khác 'emigration' (xuất cảnh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...