Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flight attendant

/flaɪt əˈten.dənt/ B1 TOEIC phổ biến #2888

Nghĩa

tiếp viên hàng không n.

Định nghĩa · A person who serves passengers on an airplane.

“The flight attendant demonstrated the safety procedures.”Tiếp viên hàng không hướng dẫn các quy trình an toàn.

“Please call a flight attendant if you need assistance.”Vui lòng gọi tiếp viên hàng không nếu bạn cần hỗ trợ.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp 'flight' (chuyến bay) và 'attendant' (người phục vụ).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ngành hàng không.

Ghi chú · 'Cabin crew' là cách gọi chung; 'steward' (nam), 'stewardess' (nữ) ít dùng hơn hiện nay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...