flight attendant
Nghĩa
Định nghĩa · A person who serves passengers on an airplane.
“The flight attendant demonstrated the safety procedures.”Tiếp viên hàng không hướng dẫn các quy trình an toàn.
“Please call a flight attendant if you need assistance.”Vui lòng gọi tiếp viên hàng không nếu bạn cần hỗ trợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ngành hàng không.
Ghi chú · 'Cabin crew' là cách gọi chung; 'steward' (nam), 'stewardess' (nữ) ít dùng hơn hiện nay.