EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › cabin pressure
cabin pressure
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
áp suất khoang máy bay
UK /ˈkæb.ɪn ˈpreʃ.ɚ/
·
US /ˈkæb.ɪn ˈpreʃ.ɚ/
The air pressure inside an airplane cabin.
Changes in cabin pressure may cause ear discomfort.
→ Thay đổi áp suất khoang máy bay có thể gây khó chịu ở tai.
The aircraft maintains stable cabin pressure throughout the flight.
→ Máy bay duy trì áp suất khoang ổn định trong suốt chuyến bay.
Đồng nghĩa
air pressure
pressurization
Collocations
cabin pressure change
loss of cabin pressure
maintain cabin pressure
cabin pressure adjustment
Họ từ
pressure (n.)
pressurize (v.)
pressurized (adj.)
🎯
IELTS:
Dùng 'cabin pressure' khi nói về an toàn bay trong IELTS.
Áp suất khoang thấp hơn mặt đất — đó là lý do bạn thấy tai bị ù khi cất/hạ cánh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...