Kho từ › air travel › priority boarding

priority boarding

B1 n. 📁 air travel TOEIC
ưu tiên lên máy bay trước
UK /praɪˈɔːr.ɪ.ti ˈbɔːr.dɪŋ/ · US /praɪˈɔːr.ɪ.ti ˈbɔːr.dɪŋ/
The privilege of boarding a plane first.
Business class passengers have priority boarding rights.
→ Hành khách hạng thương gia được quyền ưu tiên lên máy bay trước.
Families with young children qualify for priority boarding.→ Gia đình có trẻ nhỏ được ưu tiên lên máy bay trước.
Cấu tạo
Từ 'priority' được hình thành từ 'prior' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
early boardingpre-boarding
Collocations
priority boarding lanequalify for priority boardingpriority boarding passenjoy priority boarding
Họ từ
board (v.)boarding (n.)priority (n./adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ hàng không trong IELTS.
Nhiều thẻ tín dụng và thẻ thành viên hạng cao cấp đi kèm quyền priority boarding.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...