priority boarding
Nghĩa
Định nghĩa · The privilege of boarding a plane first.
“Business class passengers have priority boarding rights.”Hành khách hạng thương gia được quyền ưu tiên lên máy bay trước.
“Families with young children qualify for priority boarding.”Gia đình có trẻ nhỏ được ưu tiên lên máy bay trước.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về dịch vụ hàng không trong IELTS.
Ghi chú · Nhiều thẻ tín dụng và thẻ thành viên hạng cao cấp đi kèm quyền priority boarding.