EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › priority boarding
priority boarding
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
ưu tiên lên máy bay trước
UK /praɪˈɔːr.ɪ.ti ˈbɔːr.dɪŋ/
·
US /praɪˈɔːr.ɪ.ti ˈbɔːr.dɪŋ/
The privilege of boarding a plane first.
Business class passengers have priority boarding rights.
→ Hành khách hạng thương gia được quyền ưu tiên lên máy bay trước.
Families with young children qualify for priority boarding.
→ Gia đình có trẻ nhỏ được ưu tiên lên máy bay trước.
Cấu tạo
Từ 'priority' được hình thành từ 'prior' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
early boarding
pre-boarding
Collocations
priority boarding lane
qualify for priority boarding
priority boarding pass
enjoy priority boarding
Họ từ
board (v.)
boarding (n.)
priority (n./adj.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về dịch vụ hàng không trong IELTS.
Nhiều thẻ tín dụng và thẻ thành viên hạng cao cấp đi kèm quyền priority boarding.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...