Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

priority boarding

/praɪˈɔːr.ɪ.ti ˈbɔːr.dɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2891

Nghĩa

ưu tiên lên máy bay trước n.

Định nghĩa · The privilege of boarding a plane first.

“Business class passengers have priority boarding rights.”Hành khách hạng thương gia được quyền ưu tiên lên máy bay trước.

“Families with young children qualify for priority boarding.”Gia đình có trẻ nhỏ được ưu tiên lên máy bay trước.

Cấu tạoTừ 'priority' được hình thành từ 'prior' và hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về dịch vụ hàng không trong IELTS.

Ghi chú · Nhiều thẻ tín dụng và thẻ thành viên hạng cao cấp đi kèm quyền priority boarding.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...