EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › jet lag
jet lag
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
mệt mỏi do lệch múi giờ, chứng trái giờ
UK /ˈdʒet læɡ/
·
US /ˈdʒet læɡ/
Fatigue caused by traveling across time zones.
She suffered from severe jet lag after the long flight.
→ Cô ấy bị mệt mỏi nặng do lệch múi giờ sau chuyến bay dài.
Drinking water helps reduce the effects of jet lag.
→ Uống nước giúp giảm tác động của chứng trái giờ.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'jet' và 'lag'.
Đồng nghĩa
time zone fatigue
desynchronosis
Collocations
suffer from jet lag
get jet lag
recover from jet lag
jet lag symptoms
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
'Jet lag' nặng hơn khi bay về phía đông (thu ngắn ngày) so với bay về phía tây.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...