Kho từ › air travel › jet lag

jet lag

B1 n. 📁 air travel TOEIC
mệt mỏi do lệch múi giờ, chứng trái giờ
UK /ˈdʒet læɡ/ · US /ˈdʒet læɡ/
Fatigue caused by traveling across time zones.
She suffered from severe jet lag after the long flight.
→ Cô ấy bị mệt mỏi nặng do lệch múi giờ sau chuyến bay dài.
Drinking water helps reduce the effects of jet lag.→ Uống nước giúp giảm tác động của chứng trái giờ.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'jet' và 'lag'.
Đồng nghĩa
time zone fatiguedesynchronosis
Collocations
suffer from jet lagget jet lagrecover from jet lagjet lag symptoms
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
'Jet lag' nặng hơn khi bay về phía đông (thu ngắn ngày) so với bay về phía tây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...