reroute
Nghĩa
Định nghĩa · To change the route of a flight.
“The flight was rerouted due to severe weather.”Chuyến bay bị chuyển hướng do thời tiết xấu nghiêm trọng.
“Rerouted passengers were given hotel vouchers overnight.”Hành khách bị đổi hướng bay được phát phiếu khách sạn qua đêm.
Mẹo IELTS · Nói về chuyển hướng có thể thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch.
Ghi chú · 'Reroute' thường do thời tiết xấu hoặc đóng cửa không phận — hãng có nghĩa vụ hỗ trợ hành khách.