EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › reroute
reroute
B1
v.
📁 air travel
TOEIC
chuyển hướng, đổi lộ trình bay
UK /ˌriːˈruːt/
·
US /ˌriːˈruːt/
To change the route of a flight.
The flight was rerouted due to severe weather.
→ Chuyến bay bị chuyển hướng do thời tiết xấu nghiêm trọng.
Rerouted passengers were given hotel vouchers overnight.
→ Hành khách bị đổi hướng bay được phát phiếu khách sạn qua đêm.
Cấu tạo
'Re-' có nghĩa là 'lại' và 'route' là 'lộ trình'.
Đồng nghĩa
divert
redirect
Collocations
reroute a flight
reroute due to weather
rerouted passengers
flight rerouted to
Họ từ
route (n./v.)
rerouting (n.)
🎯
IELTS:
Nói về chuyển hướng có thể thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch.
'Reroute' thường do thời tiết xấu hoặc đóng cửa không phận — hãng có nghĩa vụ hỗ trợ hành khách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...