Kho từ › air travel › reroute

reroute

B1 v. 📁 air travel TOEIC
chuyển hướng, đổi lộ trình bay
UK /ˌriːˈruːt/ · US /ˌriːˈruːt/
To change the route of a flight.
The flight was rerouted due to severe weather.
→ Chuyến bay bị chuyển hướng do thời tiết xấu nghiêm trọng.
Rerouted passengers were given hotel vouchers overnight.→ Hành khách bị đổi hướng bay được phát phiếu khách sạn qua đêm.
Cấu tạo
'Re-' có nghĩa là 'lại' và 'route' là 'lộ trình'.
Đồng nghĩa
divertredirect
Collocations
reroute a flightreroute due to weatherrerouted passengersflight rerouted to
Họ từ
route (n./v.)rerouting (n.)
🎯 IELTS: Nói về chuyển hướng có thể thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch.
'Reroute' thường do thời tiết xấu hoặc đóng cửa không phận — hãng có nghĩa vụ hỗ trợ hành khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...