Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reroute

/ˌriːˈruːt/ B1 TOEIC phổ biến #2894

Nghĩa

chuyển hướng, đổi lộ trình bay v.

Định nghĩa · To change the route of a flight.

“The flight was rerouted due to severe weather.”Chuyến bay bị chuyển hướng do thời tiết xấu nghiêm trọng.

“Rerouted passengers were given hotel vouchers overnight.”Hành khách bị đổi hướng bay được phát phiếu khách sạn qua đêm.

Đồng nghĩa divertredirect
Cấu tạo'Re-' có nghĩa là 'lại' và 'route' là 'lộ trình'.

Mẹo IELTS · Nói về chuyển hướng có thể thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch.

Ghi chú · 'Reroute' thường do thời tiết xấu hoặc đóng cửa không phận — hãng có nghĩa vụ hỗ trợ hành khách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...