Kho từ › air travel › runway

runway

B1 n. 📁 air travel TOEIC
đường băng cất hạ cánh
UK /ˈrʌn.weɪ/ · US /ˈrʌn.weɪ/
A strip of land where planes take off and land.
The aircraft taxied to the end of the runway.
→ Máy bay lăn bánh đến cuối đường băng.
Poor visibility closed the runway for two hours.→ Tầm nhìn kém đã đóng cửa đường băng trong hai tiếng.
Đồng nghĩa
airstriplanding strip
Collocations
take off from runwayland on runwayclear the runwayrunway closure
🎯 IELTS: Dùng 'runway' khi nói về hàng không trong IELTS.
'Runway' dùng cho máy bay; 'runway' trong thời trang = sàn catwalk — cùng từ, nghĩa khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...