Kho từ › air travel › altitude

altitude

B1 n. 📁 air travel TOEIC
độ cao (bay)
UK /ˈæl.tɪ.tuːd/ · US /ˈæl.tɪ.tuːd/
The height of something above sea level.
The plane is cruising at an altitude of 35,000 feet.
→ Máy bay đang bay ở độ cao 35.000 feet.
We will descend to a lower altitude before landing.→ Chúng tôi sẽ hạ xuống độ cao thấp hơn trước khi hạ cánh.
Đồng nghĩa
elevationheight
Collocations
cruising altitudereach altitudealtitude changehigh altitude
Họ từ
altimeter (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về độ cao bay.
'Altitude' đo bằng feet trong hàng không (1 foot ≈ 0,3 m). 35.000 ft ≈ 10.600 m.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...