EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › tray table
tray table
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
bàn gấp phía trước ghế ngồi trên máy bay
UK /ˈtreɪ ˌteɪ.bəl/
·
US /ˈtreɪ ˌteɪ.bəl/
A small table that folds down in front of a seat.
Please return your tray table to its upright position.
→ Vui lòng gập bàn ăn về vị trí thẳng đứng.
You may use the tray table once the aircraft reaches cruising altitude.
→ Bạn có thể dùng bàn gấp khi máy bay đạt độ cao hành trình.
Cấu tạo
Từ 'tray' và 'table' kết hợp lại thành 'tray table'.
Đồng nghĩa
fold-down table
seat table
Collocations
fold up the tray table
tray table upright
use the tray table
tray table latch
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả tiện nghi trong máy bay.
Thông báo 'stow tray tables' = gập và khóa bàn lại — bắt buộc khi cất và hạ cánh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...