Kho từ › air travel › tray table

tray table

B1 n. 📁 air travel TOEIC
bàn gấp phía trước ghế ngồi trên máy bay
UK /ˈtreɪ ˌteɪ.bəl/ · US /ˈtreɪ ˌteɪ.bəl/
A small table that folds down in front of a seat.
Please return your tray table to its upright position.
→ Vui lòng gập bàn ăn về vị trí thẳng đứng.
You may use the tray table once the aircraft reaches cruising altitude.→ Bạn có thể dùng bàn gấp khi máy bay đạt độ cao hành trình.
Cấu tạo
Từ 'tray' và 'table' kết hợp lại thành 'tray table'.
Đồng nghĩa
fold-down tableseat table
Collocations
fold up the tray tabletray table uprightuse the tray tabletray table latch
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả tiện nghi trong máy bay.
Thông báo 'stow tray tables' = gập và khóa bàn lại — bắt buộc khi cất và hạ cánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...