EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › deplane
deplane
B1
v.
📁 air travel
TOEIC
xuống máy bay (rời máy bay)
UK /ˌdiːˈpleɪn/
·
US /ˌdiːˈpleɪn/
To leave an airplane after landing.
Passengers will deplane from the front exit first.
→ Hành khách sẽ xuống máy bay từ lối ra phía trước trước tiên.
Please wait to deplane until the fasten-seatbelt sign is off.
→ Vui lòng chờ xuống máy bay cho đến khi tắt đèn thắt dây an toàn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'de-' và 'plane'.
Đồng nghĩa
disembark
exit the aircraft
Collocations
deplane quickly
order to deplane
deplane passengers
deplane through exit
Họ từ
plane (n.)
board (antonym v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về chuyến bay trong IELTS.
'Deplane' thông dụng ở Mỹ; 'disembark' trang trọng hơn và dùng cả cho tàu/tàu thủy.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...