EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › in-flight entertainment
in-flight entertainment
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
giải trí trên chuyến bay (phim, nhạc, trò chơi)
UK /ˌɪn flaɪt ˌen.tɚˈteɪn.mənt/
·
US /ˌɪn flaɪt ˌen.tɚˈteɪn.mənt/
Entertainment options available during a flight.
This aircraft has in-flight entertainment on personal screens.
→ Máy bay này có hệ thống giải trí trên màn hình cá nhân.
In-flight entertainment includes movies, music, and games.
→ Giải trí trên chuyến bay gồm phim, nhạc và trò chơi.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'in-flight' (trong chuyến bay) và 'entertainment' (giải trí).
Đồng nghĩa
IFE
onboard entertainment
Collocations
in-flight entertainment system
enjoy in-flight entertainment
in-flight entertainment options
personal in-flight screen
Họ từ
entertain (v.)
entertainment (n.)
🎯
IELTS:
Nói về giải trí trên chuyến bay có thể làm bài nói thú vị hơn.
Viết tắt thông dụng trong ngành: 'IFE' (In-Flight Entertainment).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...