EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › passport control
passport control
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
kiểm tra hộ chiếu (tại cửa khẩu)
UK /ˈpæs.pɔːrt kənˈtroʊl/
·
US /ˈpæs.pɔːrt kənˈtroʊl/
The area where passports are checked at borders.
All travelers must pass through passport control on entry.
→ Tất cả du khách phải qua kiểm tra hộ chiếu khi nhập cảnh.
The queue at passport control was over an hour long.
→ Hàng chờ kiểm tra hộ chiếu kéo dài hơn một tiếng.
Cấu tạo
Từ 'passport' và 'control' kết hợp lại thành 'passport control'.
Đồng nghĩa
immigration
border control
Collocations
passport control queue
clear passport control
passport control officer
fast-track passport control
Họ từ
passport (n.)
control (n./v.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về quy trình nhập cảnh trong IELTS.
'Passport control' và 'immigration' thường dùng thay cho nhau tại sân bay quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...