passport control
Nghĩa
Định nghĩa · The area where passports are checked at borders.
“All travelers must pass through passport control on entry.”Tất cả du khách phải qua kiểm tra hộ chiếu khi nhập cảnh.
“The queue at passport control was over an hour long.”Hàng chờ kiểm tra hộ chiếu kéo dài hơn một tiếng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy trình nhập cảnh trong IELTS.
Ghi chú · 'Passport control' và 'immigration' thường dùng thay cho nhau tại sân bay quốc tế.