Kho từ › air travel › passport control

passport control

B1 n. 📁 air travel TOEIC
kiểm tra hộ chiếu (tại cửa khẩu)
UK /ˈpæs.pɔːrt kənˈtroʊl/ · US /ˈpæs.pɔːrt kənˈtroʊl/
The area where passports are checked at borders.
All travelers must pass through passport control on entry.
→ Tất cả du khách phải qua kiểm tra hộ chiếu khi nhập cảnh.
The queue at passport control was over an hour long.→ Hàng chờ kiểm tra hộ chiếu kéo dài hơn một tiếng.
Cấu tạo
Từ 'passport' và 'control' kết hợp lại thành 'passport control'.
Đồng nghĩa
immigrationborder control
Collocations
passport control queueclear passport controlpassport control officerfast-track passport control
Họ từ
passport (n.)control (n./v.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quy trình nhập cảnh trong IELTS.
'Passport control' và 'immigration' thường dùng thay cho nhau tại sân bay quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...