Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

passport control

/ˈpæs.pɔːrt kənˈtroʊl/ B1 TOEIC phổ biến #2903

Nghĩa

kiểm tra hộ chiếu (tại cửa khẩu) n.

Định nghĩa · The area where passports are checked at borders.

“All travelers must pass through passport control on entry.”Tất cả du khách phải qua kiểm tra hộ chiếu khi nhập cảnh.

“The queue at passport control was over an hour long.”Hàng chờ kiểm tra hộ chiếu kéo dài hơn một tiếng.

Cấu tạoTừ 'passport' và 'control' kết hợp lại thành 'passport control'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy trình nhập cảnh trong IELTS.

Ghi chú · 'Passport control' và 'immigration' thường dùng thay cho nhau tại sân bay quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...