Kho từ › air travel › unaccompanied minor

unaccompanied minor

B1 n. 📁 air travel TOEIC
trẻ em bay một mình (không có người lớn đi cùng)
UK /ˌʌn.əˈkʌm.pə.nid ˈmaɪ.nɚ/ · US /ˌʌn.əˈkʌm.pə.nid ˈmaɪ.nɚ/
A child traveling alone without an adult companion.
Unaccompanied minors receive special assistance from staff.
→ Trẻ em bay một mình được nhân viên hỗ trợ đặc biệt.
Parents must register an unaccompanied minor at least 48 hours ahead.→ Phụ huynh phải đăng ký cho trẻ bay một mình ít nhất 48 tiếng trước.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'unaccompanied' và 'minor'.
Đồng nghĩa
UMunaccompanied child
Collocations
unaccompanied minor serviceregister an unaccompanied minorunaccompanied minor feeescort unaccompanied minor
Họ từ
accompany (v.)minor (n./adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trẻ em trong IELTS.
Hầu hết hãng tính phí 'UM service' và chỉ áp dụng cho trẻ 5–12 tuổi đi một mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...