EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › unaccompanied minor
unaccompanied minor
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
trẻ em bay một mình (không có người lớn đi cùng)
UK /ˌʌn.əˈkʌm.pə.nid ˈmaɪ.nɚ/
·
US /ˌʌn.əˈkʌm.pə.nid ˈmaɪ.nɚ/
A child traveling alone without an adult companion.
Unaccompanied minors receive special assistance from staff.
→ Trẻ em bay một mình được nhân viên hỗ trợ đặc biệt.
Parents must register an unaccompanied minor at least 48 hours ahead.
→ Phụ huynh phải đăng ký cho trẻ bay một mình ít nhất 48 tiếng trước.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'unaccompanied' và 'minor'.
Đồng nghĩa
UM
unaccompanied child
Collocations
unaccompanied minor service
register an unaccompanied minor
unaccompanied minor fee
escort unaccompanied minor
Họ từ
accompany (v.)
minor (n./adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về trẻ em trong IELTS.
Hầu hết hãng tính phí 'UM service' và chỉ áp dụng cho trẻ 5–12 tuổi đi một mình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...