EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › frequent flyer
frequent flyer
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
hành khách thường xuyên bay, thành viên chương trình tích điểm bay
UK /ˈfriː.kwənt ˈflaɪ.ɚ/
·
US /ˈfriː.kwənt ˈflaɪ.ɚ/
A person who frequently travels by air.
Frequent flyers earn miles for every trip taken.
→ Hành khách bay thường xuyên tích dặm cho mỗi chuyến đi.
As a frequent flyer, she enjoys lounge access worldwide.
→ Là hành khách thường xuyên, cô ấy được vào phòng chờ trên toàn thế giới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
loyalty member
mileage member
Collocations
frequent flyer miles
frequent flyer program
frequent flyer status
earn as a frequent flyer
Họ từ
fly (v.)
flyer (n.)
frequent (adj.)
🎯
IELTS:
Dùng 'frequent flyer' để nhấn mạnh thói quen bay trong IELTS.
'Frequent flyer program' còn gọi là 'loyalty program' — tích dặm để đổi vé hoặc nâng hạng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...