Kho từ › air travel › ground crew

ground crew

B1 n. 📁 air travel TOEIC
nhân viên mặt đất (sân bay)
UK /ˈɡraʊnd kruː/ · US /ˈɡraʊnd kruː/
Staff who work at the airport to assist passengers.
The ground crew prepared the aircraft for departure.
→ Nhân viên mặt đất chuẩn bị máy bay cho chuyến khởi hành.
Ground crew loaded the luggage into the cargo hold.→ Nhân viên mặt đất xếp hành lý vào khoang hàng hóa.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'ground' (mặt đất) và 'crew' (đội ngũ).
Đồng nghĩa
ground staffground handling team
Collocations
ground crew memberground crew dutiescoordinate with ground crewground crew inspection
Họ từ
crew (n.)ground (n./adj.)
🎯 IELTS: Nói về nhân viên mặt đất có thể thể hiện sự hiểu biết về ngành hàng không.
'Ground crew' làm việc ngoài sân đỗ (loading, refueling, push-back); 'cabin crew' làm trong khoang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...