EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› air travel › fuel surcharge
fuel surcharge
B1
n.
📁 air travel
TOEIC
phụ phí nhiên liệu (tính thêm vào giá vé)
UK /ˈfjuː.əl ˈsɜːr.tʃɑːrdʒ/
·
US /ˈfjuː.əl ˈsɜːr.tʃɑːrdʒ/
An extra charge added to the cost of fuel.
The fuel surcharge has increased due to rising oil prices.
→ Phụ phí nhiên liệu đã tăng do giá dầu leo thang.
Always check for fuel surcharges when comparing ticket prices.
→ Luôn kiểm tra phụ phí nhiên liệu khi so sánh giá vé.
Đồng nghĩa
fuel fee
YQ surcharge
Collocations
fuel surcharge fee
waive the fuel surcharge
fuel surcharge increase
include fuel surcharge
Họ từ
surcharge (n./v.)
fuel (n.)
🎯
IELTS:
Dùng 'fuel surcharge' khi nói về giá vé trong IELTS.
'YQ' là mã IATA cho fuel surcharge — thường chiếm phần lớn 'tax and fees' trên vé.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
connecting flight
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
chuyến bay nối chuyến
aisle seat
/aɪl siːt/
ghế ngồi phía lối đi
overbooked
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
round-trip
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
khứ hồi, vé hai chiều
carry-on
/ˈkær.i.ɑːn/
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
baggage claim
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
khu vực nhận hành lý
fasten
/ˈfæs.ən/
cài, thắt (dây an toàn)
Có trong các bộ
🛫
Hàng không (nâng cao)
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...