EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › rental
rental
B1
n.
📁 car rental
TOEIC
việc thuê; xe/đồ vật thuê
UK /ˈrɛn.təl/
·
US /ˈrɛn.təl/
The act of renting something, like a car or equipment.
The rental includes insurance and GPS.
→ Giá thuê bao gồm bảo hiểm và GPS.
We offer weekend rental discounts.
→ Chúng tôi có giảm giá thuê cuối tuần.
Cấu tạo
Từ 'rent' và hậu tố '-al' tạo thành 'rental'.
Đồng nghĩa
hire
lease
Collocations
car rental
rental fee
rental agreement
rental period
Họ từ
rent (v.)
renter (n.)
rented (adj.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về dịch vụ thuê trong IELTS.
'Rental' dùng như adj. (rental car) hoặc noun. Đừng nhầm với 'rent' = tiền thuê nhà.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
pick-up
/ˈpɪk.ʌp/
điểm nhận xe; việc nhận xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...