Kho từ › car rental › rental

rental

B1 n. 📁 car rental TOEIC
việc thuê; xe/đồ vật thuê
UK /ˈrɛn.təl/ · US /ˈrɛn.təl/
The act of renting something, like a car or equipment.
The rental includes insurance and GPS.
→ Giá thuê bao gồm bảo hiểm và GPS.
We offer weekend rental discounts.→ Chúng tôi có giảm giá thuê cuối tuần.
Cấu tạo
Từ 'rent' và hậu tố '-al' tạo thành 'rental'.
Đồng nghĩa
hirelease
Collocations
car rentalrental feerental agreementrental period
Họ từ
rent (v.)renter (n.)rented (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ thuê trong IELTS.
'Rental' dùng như adj. (rental car) hoặc noun. Đừng nhầm với 'rent' = tiền thuê nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...