EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › vehicle
vehicle
B1
n.
📁 car rental
TOEIC
phương tiện giao thông; xe cộ
UK /ˈviː.ɪ.kəl/
·
US /ˈviː.ɪ.kəl/
A vehicle is a machine used for transporting people or goods.
Please inspect the vehicle before departure.
→ Hãy kiểm tra xe trước khi khởi hành.
Only authorized drivers may operate this vehicle.
→ Chỉ những tài xế được phép mới có thể điều khiển xe này.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vehiculum'.
Đồng nghĩa
car
automobile
Collocations
rental vehicle
vehicle inspection
motor vehicle
vehicle damage
commercial vehicle
Họ từ
vehicular (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả giao thông trong IELTS.
'Vehicle' là từ formal hơn 'car'. Xuất hiện nhiều trong hợp đồng thuê xe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
pick-up
/ˈpɪk.ʌp/
điểm nhận xe; việc nhận xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...