Kho từ › car rental › vehicle

vehicle

B1 n. 📁 car rental TOEIC
phương tiện giao thông; xe cộ
UK /ˈviː.ɪ.kəl/ · US /ˈviː.ɪ.kəl/
A vehicle is a machine used for transporting people or goods.
Please inspect the vehicle before departure.
→ Hãy kiểm tra xe trước khi khởi hành.
Only authorized drivers may operate this vehicle.→ Chỉ những tài xế được phép mới có thể điều khiển xe này.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vehiculum'.
Đồng nghĩa
carautomobile
Collocations
rental vehiclevehicle inspectionmotor vehiclevehicle damagecommercial vehicle
Họ từ
vehicular (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả giao thông trong IELTS.
'Vehicle' là từ formal hơn 'car'. Xuất hiện nhiều trong hợp đồng thuê xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...