Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thuê xe

19 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  19 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈrɛn.təl/
n.
việc thuê; xe/đồ vật thuê
The rental includes insurance and GPS.
Giá thuê bao gồm bảo hiểm và GPS.
Chi tiết
We offer weekend rental discounts.Chúng tôi có giảm giá thuê cuối tuần.
Đồng nghĩahirelease
Cụm hay dùngcar rentalrental feerental agreementrental period
Họ từrent (v.)renter (n.)rented (adj.)
'Rental' dùng như adj. (rental car) hoặc noun. Đừng nhầm với 'rent' = tiền thuê nhà.
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
n.
số dặm đã đi; quãng đường
The rental has unlimited mileage.
Xe thuê không giới hạn số dặm.
Chi tiết
Check the car's mileage before renting.Kiểm tra số dặm của xe trước khi thuê.
Đồng nghĩadistance traveled
Cụm hay dùngunlimited mileagelow mileagemileage limitmileage allowance
'Mileage' = quãng đường (tính bằng dặm). Hay gặp khi thuê xe.
/ˈfjuː.əl/
n.
nhiên liệu; xăng dầu
Return the car with a full fuel tank.
Trả xe với bình xăng đầy.
Chi tiết
Fuel costs are not included in the price.Chi phí nhiên liệu không bao gồm trong giá.
Đồng nghĩagasolinepetrol
Cụm hay dùngfuel tankfuel policyfuel chargefull fuelfuel level
Họ từrefuel (v.)fueling (n.)
Ở Mỹ: 'gas/gasoline'; UK: 'petrol'. TOEIC thường dùng 'fuel' trung lập.
/ˈviː.ɪ.kəl/
n.
phương tiện giao thông; xe cộ
Please inspect the vehicle before departure.
Hãy kiểm tra xe trước khi khởi hành.
Chi tiết
Only authorized drivers may operate this vehicle.Chỉ những tài xế được phép mới có thể điều khiển xe này.
Đồng nghĩacarautomobile
Cụm hay dùngrental vehiclevehicle inspectionmotor vehiclevehicle damagecommercial vehicle
Họ từvehicular (adj.)
'Vehicle' là từ formal hơn 'car'. Xuất hiện nhiều trong hợp đồng thuê xe.
/ˈkɒm.pækt/
adj. / n.
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
I booked a compact car for the trip.
Tôi đặt một chiếc xe compact cho chuyến đi.
Chi tiết
A compact is cheaper and easier to park.Xe compact rẻ hơn và dễ đỗ hơn.
Đồng nghĩasmall careconomy car
Cụm hay dùngcompact carcompact sedancompact SUVcompact model
Họ từcompactly (adv.)
Trong ngành thuê xe, 'compact' = hạng xe nhỏ hơn midsize, rẻ hơn.
/sɪˈdæn/
n.
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
The sedan accommodates four passengers comfortably.
Xe sedan chứa thoải mái bốn hành khách.
Chi tiết
They upgraded us to a sedan at no extra cost.Họ nâng hạng xe cho chúng tôi lên sedan miễn phí.
Đồng nghĩasaloon
Cụm hay dùngfull-size sedanmidsize sedanluxury sedansedan rental
UK gọi là 'saloon'. TOEIC Mỹ dùng 'sedan' là phổ biến.
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
adj.
không giới hạn
This plan includes unlimited mileage.
Gói này bao gồm dặm đường không giới hạn.
Chi tiết
Unlimited rental days are available in summer.Ngày thuê không giới hạn có sẵn vào mùa hè.
Đồng nghĩaunrestrictedboundless
Cụm hay dùngunlimited mileageunlimited rentalunlimited accessunlimited plan
Họ từlimit (n./v.)limited (adj.)limitation (n.)
Đối lập: 'limited' (có giới hạn). Rất phổ biến trong quảng cáo dịch vụ thuê xe.
/ˈdrɒp.ɒf/
n.
điểm trả xe; việc trả xe
The drop-off location is at the airport terminal.
Điểm trả xe ở nhà ga sân bay.
Chi tiết
One-way drop-off may incur an extra fee.Trả xe một chiều có thể phát sinh thêm phí.
Đồng nghĩareturn location
Cụm hay dùngdrop-off locationdrop-off timedrop-off feeone-way drop-offairport drop-off
Họ từdrop off (v.)
Hay bị nhầm với 'pick-up'. Drop-off = trả xe, pick-up = nhận xe.
/ˈpɪk.ʌp/
n.
điểm nhận xe; việc nhận xe
The pick-up desk opens at 7 a.m.
Quầy nhận xe mở cửa lúc 7 giờ sáng.
Chi tiết
Please confirm your pick-up time when booking.Vui lòng xác nhận giờ nhận xe khi đặt chỗ.
Đồng nghĩacollection point
Cụm hay dùngpick-up locationpick-up timepick-up deskfree pick-uppick-up service
Họ từpick up (v.)
'Pick-up' (noun) = điểm/lúc nhận xe. 'Pick up' (verb) = đến lấy xe.
/kəˈlɪʒ.ən/
n.
va chạm; vụ đụng xe
Collision damage waiver reduces your liability.
Miễn trừ thiệt hại va chạm giảm trách nhiệm của bạn.
Chi tiết
Report any collision to the rental office.Báo cáo mọi va chạm cho văn phòng thuê xe.
Đồng nghĩacrashimpactaccident
Cụm hay dùngcollision damagecollision waivercollision insuranceCDW (Collision Damage Waiver)minor collision
Họ từcollide (v.)
CDW (Collision Damage Waiver) là thuật ngữ quan trọng trong thuê xe, xuất hiện thường xuyên trong TOEIC.
/ˌkæn.səˈleɪ.ʃən/
n.
sự hủy; việc hủy đặt xe
Free cancellation is available 24 hours before pickup.
Hủy miễn phí trước 24 giờ nhận xe.
Chi tiết
Late cancellation may result in a penalty fee.Hủy muộn có thể bị phạt phí.
Đồng nghĩaterminationwithdrawal
Cụm hay dùngfree cancellationcancellation feecancellation policylast-minute cancellationcancellation notice
Họ từcancel (v.)canceled (adj.)
'Free cancellation' là điều khoản hấp dẫn khi đặt xe. Lưu ý deadline hủy miễn phí.
/əˈdɪʃ.ən.əl/
adj.
thêm vào; bổ sung; phụ thêm
An additional driver costs $10 per day.
Thêm tài xế mất $10 mỗi ngày.
Chi tiết
Additional charges may apply at drop-off.Phí bổ sung có thể phát sinh khi trả xe.
Đồng nghĩaextrasupplementaryadded
Cụm hay dùngadditional chargeadditional driveradditional feeadditional coverageadditional day
Họ từaddition (n.)additionally (adv.)
'Additional' vs 'extra': cùng nghĩa nhưng 'additional' formal hơn trong văn bản hợp đồng.
/fliːt/
n.
đội xe; toàn bộ xe của một công ty
Our fleet includes SUVs, sedans, and compacts.
Đội xe của chúng tôi bao gồm SUV, sedan và xe nhỏ.
Chi tiết
The rental company expanded its fleet this year.Công ty thuê xe mở rộng đội xe trong năm nay.
Đồng nghĩafleet of carsvehicle pool
Cụm hay dùngcar fleetrental fleetfleet managementexpand the fleetfleet size
'Fleet' = toàn bộ phương tiện của một tổ chức. Không dùng để chỉ một chiếc xe.
/ˌwʌnˈweɪ/
adj.
một chiều; thuê và trả ở địa điểm khác nhau
A one-way rental is available between cities.
Thuê xe một chiều có sẵn giữa các thành phố.
Chi tiết
One-way trips often have a drop-off surcharge.Chuyến một chiều thường có phụ phí trả xe.
Đồng nghĩasingle ticket
Cụm hay dùngone-way rentalone-way tripone-way feeone-way drop-offone-way booking
'One-way rental' = nhận xe ở thành phố A, trả ở thành phố B — thường tốn phí thêm.
/ˌdʒiː.piːˈɛs/
n.
hệ thống định vị toàn cầu; thiết bị dẫn đường
A GPS device is available for an extra $5 per day.
Thiết bị GPS có sẵn với giá thêm $5 mỗi ngày.
Chi tiết
The GPS helped us navigate the unfamiliar city.GPS giúp chúng tôi tìm đường trong thành phố xa lạ.
Đồng nghĩanavigation systemsatnav
Cụm hay dùngGPS deviceGPS navigationbuilt-in GPSportable GPSGPS rental
Trong tiếng Anh đọc là G-P-S (/ˌdʒiːpiːˈɛs/). UK gọi là 'satnav'. Hay xuất hiện trong TOEIC khi liệt kê tiện ích xe.
/toʊl/
n.
phí đường bộ; phí cầu đường
Toll charges are not included in the rental price.
Phí cầu đường không bao gồm trong giá thuê xe.
Chi tiết
Some vehicles come with a prepaid toll pass.Một số xe có thẻ thu phí cầu đường trả trước.
Đồng nghĩaroad taxhighway fee
Cụm hay dùngtoll chargetoll roadtoll boothtoll passprepaid tollelectronic toll
'Toll road' = đường có thu phí. 'Toll pass' = thẻ qua trạm thu phí tự động (E-ZPass ở Mỹ).
/əˈmiː.nɪ.ti/
n.
tiện nghi; trang bị tiện ích
The rental includes amenities like Wi-Fi and a cooler.
Xe thuê bao gồm tiện nghi như Wi-Fi và thùng mát.
Chi tiết
Ask about available amenities when you book.Hỏi về tiện nghi có sẵn khi đặt xe.
Đồng nghĩafeaturefacilityconvenience
Cụm hay dùngvehicle amenitiesin-car amenitiesamenities includedstandard amenitiespremium amenities
'Amenity' thường ở dạng số nhiều: 'amenities'. Dùng cho các tiện ích kèm theo xe/dịch vụ.
/ˈkɒm.pækt ˌɛs.juːˈviː/
n.
xe SUV cỡ nhỏ
A compact SUV is ideal for city and highway driving.
SUV compact lý tưởng cho lái trong thành phố và đường cao tốc.
Chi tiết
We upgraded from a compact to a compact SUV.Chúng tôi nâng hạng từ xe nhỏ lên SUV compact.
Đồng nghĩacrossoversmall SUV
Cụm hay dùngcompact SUV rentalcompact SUV ratefour-wheel-drive compact SUVcompact SUV fleet
'SUV' = Sport Utility Vehicle. 'Compact SUV' nhỏ hơn 'full-size SUV' — giá thuê trung bình.
/ˌpriːˈpeɪd/
adj.
trả trước; đã thanh toán trước
Choose prepaid fuel to avoid stopping at a station.
Chọn nhiên liệu trả trước để tránh dừng ở trạm xăng.
Chi tiết
Prepaid rentals are usually cheaper.Thuê xe trả trước thường rẻ hơn.
Đồng nghĩaadvance-paidpre-purchased
Cụm hay dùngprepaid fuelprepaid rentalprepaid rateprepaid optionprepaid plan
Họ từprepay (v.)pay (v.)
'Prepaid fuel option' = trả tiền xăng trước theo giá thị trường — tiện nhưng không hoàn lại nếu còn dư.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...