Kho từ › car rental › compact

compact

B1 adj. / n. 📁 car rental TOEIC
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
UK /ˈkɒm.pækt/ · US /ˈkɒm.pækt/
Small in size or design; also a type of car.
I booked a compact car for the trip.
→ Tôi đặt một chiếc xe compact cho chuyến đi.
A compact is cheaper and easier to park.→ Xe compact rẻ hơn và dễ đỗ hơn.
Đồng nghĩa
small careconomy car
Collocations
compact carcompact sedancompact SUVcompact model
Họ từ
compactly (adv.)
🎯 IELTS: Nói về ưu điểm của xe cỡ nhỏ trong bài viết.
Trong ngành thuê xe, 'compact' = hạng xe nhỏ hơn midsize, rẻ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...