EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › compact
compact
B1
adj. / n.
📁 car rental
TOEIC
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
UK /ˈkɒm.pækt/
·
US /ˈkɒm.pækt/
Small in size or design; also a type of car.
I booked a compact car for the trip.
→ Tôi đặt một chiếc xe compact cho chuyến đi.
A compact is cheaper and easier to park.
→ Xe compact rẻ hơn và dễ đỗ hơn.
Đồng nghĩa
small car
economy car
Collocations
compact car
compact sedan
compact SUV
compact model
Họ từ
compactly (adv.)
🎯
IELTS:
Nói về ưu điểm của xe cỡ nhỏ trong bài viết.
Trong ngành thuê xe, 'compact' = hạng xe nhỏ hơn midsize, rẻ hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
pick-up
/ˈpɪk.ʌp/
điểm nhận xe; việc nhận xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...