EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › mileage
mileage
B1
n.
📁 car rental
TOEIC
số dặm đã đi; quãng đường
UK /ˈmaɪ.lɪdʒ/
·
US /ˈmaɪ.lɪdʒ/
The total distance traveled, usually in miles.
The rental has unlimited mileage.
→ Xe thuê không giới hạn số dặm.
Check the car's mileage before renting.
→ Kiểm tra số dặm của xe trước khi thuê.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'mile' và hậu tố '-age'.
Đồng nghĩa
distance traveled
Collocations
unlimited mileage
low mileage
mileage limit
mileage allowance
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
'Mileage' = quãng đường (tính bằng dặm). Hay gặp khi thuê xe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
pick-up
/ˈpɪk.ʌp/
điểm nhận xe; việc nhận xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...