EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › sedan
sedan
B1
n.
📁 car rental
TOEIC
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
UK /sɪˈdæn/
·
US /sɪˈdæn/
A standard four-door car.
The sedan accommodates four passengers comfortably.
→ Xe sedan chứa thoải mái bốn hành khách.
They upgraded us to a sedan at no extra cost.
→ Họ nâng hạng xe cho chúng tôi lên sedan miễn phí.
Đồng nghĩa
saloon
Collocations
full-size sedan
midsize sedan
luxury sedan
sedan rental
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về phương tiện giao thông.
UK gọi là 'saloon'. TOEIC Mỹ dùng 'sedan' là phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
pick-up
/ˈpɪk.ʌp/
điểm nhận xe; việc nhận xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...