Kho từ › car rental › sedan

sedan

B1 n. 📁 car rental TOEIC
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
UK /sɪˈdæn/ · US /sɪˈdæn/
A standard four-door car.
The sedan accommodates four passengers comfortably.
→ Xe sedan chứa thoải mái bốn hành khách.
They upgraded us to a sedan at no extra cost.→ Họ nâng hạng xe cho chúng tôi lên sedan miễn phí.
Đồng nghĩa
saloon
Collocations
full-size sedanmidsize sedanluxury sedansedan rental
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về phương tiện giao thông.
UK gọi là 'saloon'. TOEIC Mỹ dùng 'sedan' là phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...