EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › unlimited
unlimited
B1
adj.
📁 car rental
TOEIC
không giới hạn
UK /ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
·
US /ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
Not limited or restricted in any way.
This plan includes unlimited mileage.
→ Gói này bao gồm dặm đường không giới hạn.
Unlimited rental days are available in summer.
→ Ngày thuê không giới hạn có sẵn vào mùa hè.
Cấu tạo
Từ 'limit' và tiền tố 'un-' tạo thành 'unlimited'.
Đồng nghĩa
unrestricted
boundless
Collocations
unlimited mileage
unlimited rental
unlimited access
unlimited plan
Họ từ
limit (n./v.)
limited (adj.)
limitation (n.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sự tự do trong IELTS.
Đối lập: 'limited' (có giới hạn). Rất phổ biến trong quảng cáo dịch vụ thuê xe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
pick-up
/ˈpɪk.ʌp/
điểm nhận xe; việc nhận xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...